active immunity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miễn dịch chủ động: Một dạng miễn dịch thu được, trong đó cơ thể tự sản sinh ra kháng thể để chống lại các kháng nguyên gây bệnh. Điều này xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với mầm bệnh (qua nhiễm trùng tự nhiên) hoặc qua tiêm chủng (vắc-xin).
Ví dụ sử dụng
- (Tiêm chủng cung cấp miễn dịch chủ động bằng cách kích thích hệ miễn dịch của cơ thể sản sinh kháng thể.)
- (Sau khi khỏi bệnh thủy đậu, một người thường phát triển miễn dịch chủ động đối với căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To induce active immunity": gây ra miễn dịch chủ động (thường qua tiêm chủng).
- The vaccine is designed to induce active immunity without causing the disease itself. (Vắc-xin được thiết kế để gây ra miễn dịch chủ động mà không gây ra bệnh.)
- "Natural active immunity": miễn dịch chủ động tự nhiên (do nhiễm bệnh thực tế).
- Natural active immunity occurs when a person is exposed to a live pathogen and recovers. (Miễn dịch chủ động tự nhiên xảy ra khi một người tiếp xúc với mầm bệnh sống và hồi phục.)
- "Artificial active immunity": miễn dịch chủ động nhân tạo (do tiêm vắc-xin).
- Artificial active immunity is achieved through vaccination, which uses weakened or inactivated pathogens. (Miễn dịch chủ động nhân tạo đạt được thông qua tiêm chủng, sử dụng mầm bệnh đã làm yếu hoặc bất hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Active immunization (danh từ): quá trình tạo miễn dịch chủ động.
- Active immunization is a key strategy in public health. (Tiêm chủng chủ động là một chiến lược quan trọng trong y tế công cộng.)
- Passive immunity (danh từ): miễn dịch thụ động (cơ thể nhận kháng thể từ bên ngoài, không tự sản sinh).
- Breast milk provides passive immunity to newborns. (Sữa mẹ cung cấp miễn dịch thụ động cho trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptive immunity: miễn dịch thích ứng (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả miễn dịch chủ động và thụ động).
- Specific immunity: miễn dịch đặc hiệu (nhấn mạnh tính đặc hiệu đối với từng kháng nguyên).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho cụm từ này, nhưng các động từ thường đi kèm bao gồm:
- Develop active immunity: phát triển miễn dịch chủ động.
- The body can develop active immunity after infection. (Cơ thể có thể phát triển miễn dịch chủ động sau khi nhiễm bệnh.)
- Provide active immunity: cung cấp miễn dịch chủ động.
- Vaccines provide active immunity without causing illness. (Vắc-xin cung cấp miễn dịch chủ động mà không gây bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "active immunity". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể gặp cụm từ:
- "Boost active immunity": tăng cường miễn dịch chủ động.
- Booster shots help boost active immunity over time. (Mũi tiêm nhắc lại giúp tăng cường miễn dịch chủ động theo thời gian.)